giant moa

giant moa

A giant moa stands tall among prehistoric ferns.

Định nghĩa

Danh từ: giant moa một loài chim khổng lồ đã tuyệt chủng, thuộc họ moa, kích thước lớn nhất trong số các loài moa, với chiều cao lên đến khoảng 12 feet (khoảng 3,6 mét). Loài chim này từng sinh sốngNew Zealand không khả năng bay.

dụ sử dụng
  • (Chim giant moa loài chim cao nhất từng tồn tại.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu xương hóa thạch của chim giant moa để hiểu về tập tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the giant moa's extinction": sự tuyệt chủng của loài chim giant moa.

    • The giant moa's extinction was caused by overhunting by early humans. (Sự tuyệt chủng của chim giant moa do săn bắn quá mức của con người thời cổ đại.)
  • "giant moa remains": di tích còn lại của chim giant moa.

    • Archaeologists discovered giant moa remains in a cave in New Zealand. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện di tích của chim giant moa trong một hang độngNew Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • Moa (danh từ): tên chung cho các loài chim không bay thuộc họ moa, đã tuyệt chủng.
    • The moa was a unique bird species native to New Zealand. (Chim moa một loài chim đặc hữu của New Zealand.)
  • Giant (tính từ): khổng lồ, to lớn.
    • The giant moa was much larger than other moa species. (Chim giant moa lớn hơn nhiều so với các loài moa khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên khoa học chỉ một loài cụ thể. Có thể diễn giải "loài moa khổng lồ" hoặc "chim moa cao nhất".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "giant moa" danh từ chỉ loài vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giant moa".